walrus mustache
Định nghĩa
Danh từ: Ria mép kiểu hải mã
- Một kiểu ria mép rậm rạp, dài và rủ xuống hai bên miệng, thường giống với bộ ria của loài hải mã (walrus). Kiểu ria này thường để tự nhiên, không cắt tỉa gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nuôi một bộ ria mép kiểu hải mã để trông có vẻ uy nghi hơn.)
- (Bộ ria mép kiểu hải mã của người thủy thủ già thật dày và rủ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sport a walrus mustache": để (nuôi) một bộ ria mép kiểu hải mã một cách có chủ đích.
- He decided to sport a walrus mustache for the costume party. (Anh ấy quyết định nuôi một bộ ria mép kiểu hải mã cho bữa tiệc hóa trang.)
"a bushy walrus mustache": một bộ ria mép kiểu hải mã rậm rạp.
- The detective's bushy walrus mustache made him look intimidating. (Bộ ria mép kiểu hải mã rậm rạp của thám tử khiến ông ta trông đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Walrus-like mustache (cụm danh từ): ria mép giống hải mã.
- Handlebar mustache (danh từ): ria mép kiểu tay lái (xoắn nhọn ở hai đầu), khác với kiểu hải mã vì được tỉa và uốn cong.
Từ đồng nghĩa
- Bushy mustache: ria mép rậm rạp.
- Droopy mustache: ria mép rủ xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "walrus mustache", nhưng có thể dùng với động từ "grow out" (nuôi dài).
- He grew out his mustache into a walrus mustache. (Anh ấy nuôi dài ria mép thành kiểu hải mã.)
Thành ngữ liên quan
- "As thick as a walrus mustache": rất rậm rạp (thường dùng để mô tả lông hoặc tóc).
- His beard was as thick as a walrus mustache. (Râu của anh ấy rậm như ria mép hải mã.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống